ETF · Chỉ số

iBoxx USD Liquid Investment Grade Index

Tổng số ETF
10

Tất cả sản phẩm

10 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Trái phiếu279,79 tỷ— Tiger ETF0,14Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index31/5/202347.752,560,000,00
Trái phiếu32 tỷ31,01 tr.đ. iShares0,14Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index22/7/2002104,160,000,00
Trái phiếu5,4 tỷ1,66 tr.đ. iShares0,20Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index13/4/20176,150,000,00
iShares $ Corp Bond UCITS ETF
·
Trái phiếu3,72 tỷ46.479 iShares0,20Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index16/5/200396,850,000,00
Trái phiếu3,29 tỷ— iShares0,25Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index19/8/20207.423,760,000,00
iShares $ Corp Bond UCITS ETF
·
Trái phiếu272,24 tr.đ.108.762 iShares0,25Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index21/9/20173,440,000,00
iShares $ Corp Bond UCITS ETF
·
Trái phiếu170,34 tr.đ.60.652 iShares0,25Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index26/6/20194,260,000,00
Trái phiếu50,21 tr.đ.35.750 iShares0,25Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index20/3/20184,010,000,00
Trái phiếu27,52 tr.đ.— iShares0,25Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index30/8/201946,040,000,00
Trái phiếu5,08 tr.đ.— iShares0,31Đầu tư cấpiBoxx USD Liquid Investment Grade Index6/7/202125,890,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF